Thủ tục thừa kế cổ phần theo quy định hiện nay


Thừa kế cổ phần là một chế định pháp lý quan trọng, đảm bảo quyền tài sản của cổ đông được chuyển giao hợp pháp cho người thừa kế sau khi cổ đông qua đời. Việc nắm rõ quy trình, hồ sơ và các quy định liên quan giúp quá trình chuyển nhượng quyền sở hữu cổ phần diễn ra thuận lợi, tránh tranh chấp và rủi ro pháp lý. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh pháp lý của thủ tục này, đồng hành cùng Luật ACC.

Thủ tục thừa kế cổ phần theo quy định hiện nay
Thủ tục thừa kế cổ phần theo quy định hiện nay

1. Thủ tục thừa kế cổ phần theo quy định hiện nay

Thủ tục thừa kế cổ phần là trình tự pháp lý mà theo đó người thừa kế hợp pháp của cổ đông đã qua đời thực hiện các bước cần thiết để được ghi nhận là cổ đông của công ty cổ phần. Trình tự thực hiện thủ tục thừa kế cổ phần được tiến hành theo các bước cụ thể sau đây.

Bước 1: Xác định người thừa kế và phần di sản được hưởng

Người thừa kế cần xác định rõ mình thuộc diện thừa kế theo di chúc hay theo pháp luật, đồng thời xác định chính xác số lượng cổ phần mà cổ đông đã qua đời sở hữu tại công ty cổ phần. Việc xác định này dựa trên sổ cổ đông của công ty, giấy chứng nhận sở hữu cổ phần, hoặc thông tin từ Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam đối với cổ phần đã đăng ký tập trung.

Bước 2: Công chứng văn bản khai nhận hoặc phân chia di sản thừa kế

Người thừa kế đến tổ chức hành nghề công chứng để lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế (nếu có nhiều người thừa kế) hoặc văn bản khai nhận di sản thừa kế (nếu chỉ có một người thừa kế duy nhất). Văn bản này là căn cứ pháp lý quan trọng để công ty cổ phần hoặc cơ quan quản lý chứng khoán ghi nhận quyền sở hữu cổ phần của người thừa kế.

Bước 3: Nộp hồ sơ tại công ty cổ phần hoặc thành viên lưu ký

Đối với công ty cổ phần chưa niêm yết, người thừa kế nộp hồ sơ trực tiếp tại trụ sở chính của công ty để yêu cầu cập nhật sổ cổ đông. Đối với công ty đại chúng đã đăng ký chứng khoán tập trung, hồ sơ được nộp tại thành viên lưu ký nơi cổ đông đã qua đời mở tài khoản giao dịch chứng khoán.

Bước 4: Nhận kết quả và xác nhận quyền sở hữu cổ phần

Sau khi hồ sơ được chấp thuận, công ty cổ phần sẽ cập nhật thông tin người thừa kế vào sổ cổ đông và cấp giấy chứng nhận sở hữu cổ phần mới. Đối với cổ phần đã đăng ký tập trung, Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam sẽ thực hiện chuyển quyền sở hữu chứng khoán từ tài khoản của cổ đông đã qua đời sang tài khoản của người thừa kế.

2. Các trường hợp thừa kế cổ phần

Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, có hai hình thức thừa kế chính được áp dụng đối với tài sản là cổ phần.

Trường hợp thứ nhất là thừa kế theo di chúc. Khi cổ đông lập di chúc hợp pháp, trong đó chỉ định rõ người được hưởng số cổ phần của mình, người được chỉ định sẽ trở thành người thừa kế theo di chúc. Di chúc phải đáp ứng các điều kiện về hình thức và nội dung theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm di chúc bằng văn bản có công chứng, chứng thực hoặc di chúc miệng trong trường hợp đặc biệt.

Trường hợp thứ hai là thừa kế theo pháp luật. Khi cổ đông qua đời không để lại di chúc, hoặc di chúc không hợp pháp, hoặc người thừa kế theo di chúc từ chối nhận di sản, số cổ phần sẽ được chia theo hàng thừa kế theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015. Hàng thừa kế thứ nhất bao gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết.

3. Hồ sơ cần chuẩn bị cho thủ tục thừa kế cổ phần

Danh sách hồ sơ cơ bản bao gồm:

  • Giấy chứng tử của cổ đông đã qua đời (bản sao có chứng thực).
  • Giấy tờ tùy thân của người thừa kế như căn cước công dân hoặc hộ chiếu còn hiệu lực.
  • Văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế hoặc văn bản khai nhận di sản thừa kế, được công chứng hoặc chứng thực theo quy định.
  • Di chúc hợp pháp của cổ đông (nếu có), kèm theo văn bản xác nhận di chúc có hiệu lực.
  • Giấy chứng nhận sở hữu cổ phần hoặc sổ cổ đông của công ty cổ phần, xác nhận số lượng cổ phần mà cổ đông đã qua đời sở hữu.
  • Đơn đề nghị chuyển quyền sở hữu cổ phần theo mẫu của công ty cổ phần hoặc của Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam đối với công ty đại chúng.
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế như giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, hoặc quyết định công nhận việc nuôi con nuôi.

4. Chi phí thực hiện thủ tục thừa kế cổ phần

Thứ nhất là phí công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản hoặc văn bản khai nhận di sản. Mức phí này được tính dựa trên giá trị di sản được công chứng, theo quy định của pháp luật về phí và lệ phí. Giá trị cổ phần được xác định theo mệnh giá hoặc giá thị trường tại thời điểm công chứng, tùy thuộc vào loại cổ phần.

Thứ hai là lệ phí đăng ký thay đổi cổ đông tại công ty cổ phần. Đối với công ty cổ phần chưa niêm yết, công ty có thể thu một khoản phí quản lý sổ cổ đông khi thực hiện ghi nhận người thừa kế là cổ đông mới. Mức phí này do Điều lệ công ty quy định.

Thứ ba là phí chuyển quyền sở hữu chứng khoán tại Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam đối với cổ phần đã đăng ký tập trung. Mức phí này được niêm yết công khai và áp dụng thống nhất cho tất cả các giao dịch chuyển quyền sở hữu ngoài hệ thống giao dịch.

Thứ tư là thuế thu nhập cá nhân từ việc nhận thừa kế chứng khoán. Theo quy định hiện hành, thu nhập từ nhận thừa kế là chứng khoán thuộc diện chịu thuế thu nhập cá nhân với thuế suất 10% trên giá trị chứng khoán được nhận thừa kế.

5. Dịch vụ thừa kế cổ phần tại Luật ACC

Sử dụng dịch vụ thừa kế cổ phần tại Luật ACC mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người thừa kế, giúp quá trình chuyển giao quyền sở hữu cổ phần diễn ra nhanh chóng, chính xác và tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật.

  • Tiết kiệm chi phí: Luật ACC cung cấp giải pháp pháp lý trọn gói với mức chi phí hợp lý, giúp người thừa kế tránh được các khoản phí phát sinh không đáng có do sai sót trong quá trình tự thực hiện thủ tục.
  • Đội ngũ chuyên gia: Luật ACC sở hữu đội ngũ chuyên gia pháp lý am hiểu sâu sắc về Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi 2025, Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Chứng khoán 2019, sửa đổi 2024, đảm bảo tư vấn chính xác và cập nhật.
  • Tư vấn chuyên sâu: Luật ACC phân tích cụ thể từng trường hợp thừa kế, xác định đúng người thừa kế hợp pháp, tính toán chính xác phần di sản và nghĩa vụ thuế phát sinh.
  • Hỗ trợ toàn diện: Luật ACC thay mặt người thừa kế thực hiện toàn bộ quy trình từ công chứng văn bản khai nhận di sản, nộp hồ sơ tại công ty cổ phần, đến làm việc với Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam.

6. Câu hỏi thường gặp

Người thừa kế có bắt buộc phải trở thành cổ đông của công ty không?

Theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi 2025, người thừa kế cổ phần đương nhiên trở thành cổ đông của công ty cổ phần kể từ thời điểm phát sinh quyền thừa kế, trừ trường hợp Điều lệ công ty có quy định khác.

Thời hiệu khởi kiện về thừa kế cổ phần là bao lâu?

Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế. Cổ phần được xác định là động sản, do đó thời hiệu khởi kiện yêu cầu chia thừa kế cổ phần là 10 năm kể từ ngày cổ đông qua đời.

Cổ phần đang bị cầm cố có được thừa kế không?

Cổ phần đang bị cầm cố vẫn là tài sản thuộc quyền sở hữu của cổ đông và vẫn được coi là di sản thừa kế khi cổ đông qua đời. Tuy nhiên, người thừa kế sẽ phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ trả nợ được bảo đảm bằng số cổ phần đó.

Thừa kế cổ phần là một thủ tục pháp lý đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Dân sự 2015, Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi 2025 và Luật Chứng khoán 2019, sửa đổi 2024. Để đảm bảo quyền lợi hợp pháp và tránh các rủi ro pháp lý phát sinh, người thừa kế nên liên hệ Luật ACC để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thực hiện thủ tục một cách nhanh chóng, hiệu quả.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *