Thời hạn kháng nghị giám đốc thẩm dân sự là bao lâu? Chi tiết


Thời hạn kháng nghị giám đốc thẩm dân sự là quy định quan trọng giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên khi bản án dân sự đã có hiệu lực nhưng còn sai sót nghiêm trọng. Việc nắm rõ thời hạn này hỗ trợ người dân chủ động thực hiện quyền yêu cầu xem xét lại vụ án theo đúng pháp luật. Cùng Luật ACC tìm hiểu chi tiết về vấn đề này.

Thời hạn kháng nghị giám đốc thẩm dân sự là bao lâu? Chi tiết
Thời hạn kháng nghị giám đốc thẩm dân sự là bao lâu? Chi tiết

1. Thời hạn kháng nghị giám đốc thẩm dân sự là bao lâu?

Theo Điều 334 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thời hạn kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm đối với bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật là 03 năm kể từ ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật.

Trong thời hạn này, người có thẩm quyền kháng nghị có thể xem xét và ban hành quyết định kháng nghị nếu nhận thấy bản án, quyết định có căn cứ giám đốc thẩm theo quy định tại Điều 326 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Trường hợp hết thời hạn 03 năm, việc kháng nghị vẫn có thể được xem xét nhưng chỉ trong thời gian kéo dài không quá 02 năm và phải đáp ứng đồng thời các điều kiện nghiêm ngặt tại khoản 2 Điều 334 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, gồm:

  • Trong thời hạn 03 năm kể từ ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật, đương sự đã có đơn đề nghị xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm;
  • Sau khi hết thời hạn 03 năm, đương sự vẫn tiếp tục có đơn đề nghị;
  • Bản án, quyết định có vi phạm pháp luật nghiêm trọng xâm phạm lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của người thứ ba hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự.

Như vậy, không phải mọi trường hợp gửi đơn sau 03 năm đều được xem xét kháng nghị mà chỉ áp dụng trong trường hợp đặc biệt đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định.

2. Thẩm quyền kháng nghị giám đốc thẩm dân sự

Theo Điều 331 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, người có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm gồm:

  • Chánh án Tòa án nhân dân tối cao;
  • Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
  • Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao;
  • Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp cao.

Việc phân định thẩm quyền phụ thuộc vào bản án, quyết định của Tòa án cấp nào đã có hiệu lực pháp luật. Đương sự không có quyền tự mình kháng nghị giám đốc thẩm mà chỉ có quyền gửi đơn đề nghị người có thẩm quyền xem xét việc kháng nghị.

Khi nhận được đơn đề nghị, cơ quan có thẩm quyền sẽ kiểm tra nội dung vụ án, căn cứ pháp luật và quyết định có thực hiện kháng nghị hay không.

3. Điều kiện để kháng nghị giám đốc thẩm dân sự

Không phải mọi sai sót trong bản án đều là căn cứ để kháng nghị giám đốc thẩm. Theo Điều 326 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thủ tục này chỉ được thực hiện khi có một trong các căn cứ như:

  • Kết luận trong bản án, quyết định không phù hợp với tình tiết khách quan của vụ án, gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự;
  • Có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự;
  • Có sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật.

Đương sự khi đề nghị xem xét kháng nghị cần cung cấp bản án, quyết định đã có hiệu lực cùng các tài liệu chứng minh sai sót nghiêm trọng. Việc xác định đúng căn cứ giúp cơ quan có thẩm quyền có cơ sở đánh giá và xem xét vụ việc.

4. Hậu quả pháp lý khi kháng nghị giám đốc thẩm dân sự được chấp nhận

Khi kháng nghị giám đốc thẩm được chấp nhận, Hội đồng giám đốc thẩm có thể ra quyết định theo các hướng khác nhau như giữ nguyên bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật; hủy bản án, quyết định để xét xử lại hoặc sửa bản án, quyết định theo quy định tại Điều 343 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Trường hợp bản án bị hủy để xét xử lại, vụ án sẽ được chuyển cho Tòa án có thẩm quyền giải quyết lại theo trình tự luật định. Nếu bản án được sửa đổi, phần nội dung được sửa sẽ có giá trị thi hành thay thế cho quyết định trước đó.

Việc tuân thủ đúng thời hạn kháng nghị giám đốc thẩm dân sự giúp đảm bảo quyền lợi của đương sự và góp phần duy trì sự ổn định, nghiêm minh của hoạt động xét xử.

5. Câu hỏi thường gặp

Thời hạn kháng nghị giám đốc thẩm dân sự có được kéo dài không?

Trả lời: Theo Điều 334 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thời hạn kháng nghị thông thường là 03 năm kể từ ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật. Việc kéo dài chỉ được xem xét thêm tối đa 02 năm nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện tại khoản 2 Điều 334, như đương sự đã có đơn đề nghị trong thời hạn 03 năm và bản án có vi phạm pháp luật nghiêm trọng ảnh hưởng đến lợi ích được pháp luật bảo vệ.

Ai có quyền đề nghị kháng nghị giám đốc thẩm dân sự?

Trả lời: Đương sự, người đại diện hợp pháp của đương sự có quyền gửi đơn đề nghị xem xét kháng nghị giám đốc thẩm đến người có thẩm quyền theo Điều 331 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Tuy nhiên, việc quyết định có kháng nghị hay không thuộc về Chánh án hoặc Viện trưởng Viện kiểm sát có thẩm quyền.

Hồ sơ đề nghị kháng nghị giám đốc thẩm dân sự gồm những gì?

Trả lời: Hồ sơ thường gồm đơn đề nghị xem xét kháng nghị giám đốc thẩm, bản án hoặc quyết định đã có hiệu lực pháp luật và tài liệu chứng minh căn cứ cho rằng bản án có sai sót nghiêm trọng. Việc chuẩn bị đầy đủ tài liệu giúp cơ quan có thẩm quyền thuận lợi hơn trong quá trình xem xét.

Thời hạn kháng nghị giám đốc thẩm dân sự là yếu tố then chốt giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn khi bản án dân sự có sai sót. Để được hỗ trợ chi tiết và chuyên nghiệp, hãy liên hệ Luật ACC ngay hôm nay để được tư vấn kịp thời và hiệu quả.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *