Thành lập công ty visa là thủ tục pháp lý quan trọng đối với cá nhân, tổ chức có nhu cầu kinh doanh dịch vụ tư vấn, hỗ trợ làm thị thực cho người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam. Việc nắm rõ quy trình, hồ sơ và các yêu cầu pháp lý giúp doanh nghiệp tránh rủi ro, tiết kiệm thời gian và đảm bảo hoạt động đúng quy định. Trong bài viết này, hãy cùng Luật ACC tìm hiểu chi tiết về thủ tục thành lập công ty visa theo quy định hiện hành.

1. Thủ tục thành lập công ty Visa
Thủ tục thành lập công ty visa được thực hiện trước hết theo quy định của pháp luật về đăng ký doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể lựa chọn loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần hoặc doanh nghiệp tư nhân tùy theo nhu cầu và quy mô hoạt động.
Đối với hoạt động tư vấn, hỗ trợ khách hàng thực hiện thủ tục visa, doanh nghiệp cần đăng ký ngành nghề kinh doanh phù hợp với nội dung hoạt động thực tế. Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam 2025 được ban hành kèm theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg và đang được sử dụng để xác định, đăng ký ngành nghề kinh doanh.
Lưu ý, pháp luật hiện hành không quy định một loại “giấy phép kinh doanh dịch vụ visa” chung phải xin ngay sau khi thành lập doanh nghiệp đối với mọi hoạt động tư vấn, hỗ trợ làm visa. Tuy nhiên, tùy phạm vi dịch vụ thực tế, doanh nghiệp có thể phải đáp ứng các quy định chuyên ngành có liên quan.
Đặc biệt, Luật số 24/2026/QH16 đã bổ sung ngành nghề “Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cấp thị thực của cơ sở kinh doanh được ủy quyền” vào danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. Quy định này có hiệu lực từ ngày 01/03/2027, do đó tại thời điểm tháng 9/2026 doanh nghiệp cần lưu ý thời điểm chuyển sang cơ chế điều kiện mới.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ đăng ký thành lập theo loại hình doanh nghiệp lựa chọn. Hồ sơ cần thể hiện chính xác thông tin về tên doanh nghiệp, trụ sở, vốn điều lệ, người đại diện theo pháp luật, thành viên hoặc cổ đông và ngành nghề kinh doanh.
Việc lựa chọn ngành nghề cần phù hợp với nội dung dịch vụ visa mà doanh nghiệp dự kiến cung cấp.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký kinh doanh
Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp được nộp đến Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh theo quy định hiện hành về đăng ký doanh nghiệp. Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp có hiệu lực từ ngày 01/07/2025 và đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP.
Doanh nghiệp có thể thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp theo phương thức điện tử trên hệ thống đăng ký doanh nghiệp theo quy định.
Bước 3: Nhận kết quả đăng ký doanh nghiệp
Sau khi hồ sơ được tiếp nhận và đáp ứng đầy đủ điều kiện, doanh nghiệp được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp theo quy định.
Thời hạn giải quyết hồ sơ đăng ký doanh nghiệp được thực hiện theo quy định của pháp luật về đăng ký doanh nghiệp kể từ ngày cơ quan đăng ký kinh doanh nhận được hồ sơ hợp lệ.
Bước 4: Hoàn tất các thủ tục sau thành lập
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty thực hiện các công việc cần thiết để đưa doanh nghiệp vào hoạt động như đăng ký thuế, mở tài khoản, thực hiện nghĩa vụ về hóa đơn, chữ ký số và các thủ tục liên quan khác.
Doanh nghiệp cũng cần rà soát lại phạm vi dịch vụ visa dự kiến cung cấp để xác định các yêu cầu chuyên ngành có liên quan trước khi ký kết và thực hiện dịch vụ cho khách hàng.
Bước 5: Thực hiện hoạt động hỗ trợ visa theo đúng phạm vi pháp luật cho phép
Đối với trường hợp doanh nghiệp hỗ trợ khách hàng thực hiện thủ tục nhập cảnh, cấp thị thực hoặc thủ tục mời, bảo lãnh người nước ngoài, cần phân biệt rõ hoạt động hỗ trợ dịch vụ với thẩm quyền cấp thị thực của cơ quan nhà nước.
Theo Điều 16 Văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH năm 2026, người nước ngoài thuộc trường hợp phải có cơ quan, tổ chức, cá nhân mời, bảo lãnh thì thực hiện thủ tục thông qua chủ thể mời, bảo lãnh theo quy định. Cơ quan, tổ chức được thành lập hợp pháp tại Việt Nam được mời, bảo lãnh người nước ngoài phù hợp với chức năng, nhiệm vụ, phạm vi và lĩnh vực hoạt động.
2. Yêu cầu pháp lý khi thành lập công ty visa
Để thực hiện thủ tục thành lập công ty visa, doanh nghiệp cần đáp ứng các yêu cầu pháp lý cơ bản về đăng ký doanh nghiệp và phạm vi hoạt động thực tế.
Thứ nhất, về chủ thể thành lập. Cá nhân, tổ chức có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp, trừ các trường hợp bị cấm thành lập và quản lý doanh nghiệp.
Thứ hai, về ngành nghề kinh doanh. Doanh nghiệp cần lựa chọn ngành nghề phù hợp với hoạt động tư vấn, hỗ trợ thủ tục visa và ghi nhận ngành nghề theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam hiện hành. Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam 2025 được ban hành theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg.
Thứ ba, về phạm vi cung cấp dịch vụ. Doanh nghiệp cần xác định rõ mình chỉ cung cấp dịch vụ tư vấn, chuẩn bị hồ sơ, hỗ trợ khách hàng hay thực hiện hoạt động mời, bảo lãnh người nước ngoài. Đối với hoạt động mời, bảo lãnh, doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện và thực hiện trách nhiệm theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.
Thứ tư, về trụ sở hoạt động. Công ty phải có địa chỉ trụ sở hợp pháp và đáp ứng các yêu cầu về địa điểm theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp.
3. Hồ sơ cần chuẩn bị khi thành lập công ty visa
Hồ sơ thành lập công ty visa được chuẩn bị theo loại hình doanh nghiệp mà cá nhân, tổ chức lựa chọn. Các giấy tờ cơ bản có thể bao gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp theo mẫu quy định;
- Điều lệ công ty;
- Danh sách thành viên hoặc cổ đông theo loại hình doanh nghiệp;
- Giấy tờ pháp lý của người đại diện theo pháp luật và thành viên, cổ đông theo quy định;
- Hồ sơ liên quan đến nhà đầu tư, thành viên hoặc cổ đông là tổ chức theo trường hợp cụ thể;
- Giấy ủy quyền cho người thực hiện thủ tục nếu người có thẩm quyền không trực tiếp nộp hồ sơ.
Hồ sơ cụ thể được xác định theo từng loại hình doanh nghiệp và đối tượng thành lập. Doanh nghiệp cần kiểm tra đúng biểu mẫu, thành phần hồ sơ theo quy định về đăng ký doanh nghiệp tại thời điểm nộp hồ sơ.
Đối với hoạt động dịch vụ visa, doanh nghiệp cũng nên xác định trước phạm vi dịch vụ dự kiến cung cấp để đăng ký ngành nghề phù hợp và chuẩn bị các điều kiện chuyên ngành nếu hoạt động thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu.
4. Chi phí thực hiện thành lập công ty visa
Chi phí thực hiện thành lập công ty visa bao gồm các khoản phí, lệ phí đăng ký doanh nghiệp và những chi phí phục vụ quá trình đưa doanh nghiệp vào hoạt động.
Các khoản chi phí có thể bao gồm:
- Lệ phí đăng ký doanh nghiệp theo quy định;
- Chi phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp;
- Chi phí khắc dấu và các chi phí liên quan đến việc sử dụng con dấu;
- Chi phí chữ ký số, hóa đơn điện tử và các dịch vụ cần thiết khác sau thành lập;
- Chi phí dịch vụ tư vấn pháp lý nếu doanh nghiệp sử dụng dịch vụ hỗ trợ.
Mức chi phí cụ thể có thể thay đổi tùy theo loại hình doanh nghiệp, phương thức thực hiện thủ tục và nhu cầu dịch vụ của từng doanh nghiệp.
Đối với hoạt động hỗ trợ cấp thị thực thuộc phạm vi ngành nghề có điều kiện theo Luật số 24/2026/QH16, doanh nghiệp cần tiếp tục theo dõi quy định hướng dẫn và điều kiện áp dụng từ ngày 01/03/2027.
5. Dịch vụ thành lập công ty visa tại Luật ACC
Sử dụng dịch vụ thành lập công ty visa tại Luật ACC mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho khách hàng. Với đội ngũ chuyên viên am hiểu pháp luật doanh nghiệp và các quy định liên quan đến xuất nhập cảnh, Luật ACC hỗ trợ khách hàng chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục phù hợp với phạm vi hoạt động dự kiến.
Lý do nên lựa chọn dịch vụ tại Luật ACC:
- Tiết kiệm chi phí: Luật ACC hỗ trợ khách hàng hạn chế các khoản chi phí phát sinh do hồ sơ chưa phù hợp hoặc thực hiện thủ tục không đúng quy định.
- Đội ngũ chuyên viên: Đội ngũ chuyên viên hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp, ngành nghề và chuẩn bị hồ sơ thành lập.
- Tư vấn chuyên sâu: Khách hàng được tư vấn về phạm vi hoạt động dịch vụ visa, thủ tục doanh nghiệp và các yêu cầu pháp lý liên quan đến hoạt động xuất nhập cảnh.
- Hỗ trợ toàn diện: Luật ACC hỗ trợ khách hàng từ khâu chuẩn bị hồ sơ, nộp hồ sơ, nhận kết quả đăng ký doanh nghiệp đến hướng dẫn các thủ tục cần thiết sau thành lập.
6. Câu hỏi thường gặp
Thời gian hoàn tất thủ tục thành lập công ty visa là bao lâu?
Thời gian thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp được áp dụng theo quy định hiện hành về đăng ký doanh nghiệp kể từ ngày cơ quan đăng ký kinh doanh nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Tổng thời gian để công ty có thể triển khai đầy đủ hoạt động còn phụ thuộc vào ngành nghề, phạm vi dịch vụ và các điều kiện chuyên ngành có liên quan.
Cá nhân nước ngoài có được thành lập công ty visa tại Việt Nam không?
Cá nhân nước ngoài có thể đầu tư, thành lập tổ chức kinh tế tại Việt Nam theo quy định của pháp luật về đầu tư và doanh nghiệp, nhưng phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài. Trường hợp hoạt động thuộc ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện thì còn phải đáp ứng điều kiện tương ứng theo quy định pháp luật.
Công ty visa có cần xin giấy phép con trước khi hoạt động không?
Không phải mọi hoạt động dịch vụ visa đều phải xin một giấy phép kinh doanh riêng ngay sau khi thành lập công ty. Tuy nhiên, từ ngày 01/03/2027, “Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cấp thị thực của cơ sở kinh doanh được ủy quyền” thuộc danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo Luật số 24/2026/QH16; doanh nghiệp thực hiện hoạt động thuộc phạm vi này phải đáp ứng điều kiện theo quy định áp dụng tại thời điểm đó.
Thành lập công ty visa là quá trình đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về doanh nghiệp và xuất nhập cảnh. Để đảm bảo thủ tục diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp nên tìm hiểu kỹ các yêu cầu pháp lý và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ. Nếu cần hỗ trợ chuyên sâu, hãy liên hệ Luật ACC để được tư vấn và đồng hành trong suốt quá trình thực hiện.
Để lại một bình luận