Quy định về thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm hiện nay


Thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính công bằng và chính xác của các bản án đã có hiệu lực pháp luật. Thủ tục này giúp phát hiện sai sót nghiêm trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân và duy trì trật tự pháp luật. Việc nắm rõ quy định hiện hành hỗ trợ các bên liên quan thực hiện quyền yêu cầu giám đốc thẩm hiệu quả. Cùng Luật ACC tìm hiểu chi tiết vấn đề này.

Quy định về thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm hiện nay
Quy định về thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm hiện nay

1. Quy định về thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm hiện nay

Thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm được quy định trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và Luật Tố tụng hành chính 2015. Theo đó, không chỉ Tòa án nhân dân tối cao mà Tòa án nhân dân cấp cao cũng có thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm tùy theo bản án, quyết định bị kháng nghị.

Cụ thể, Tòa án nhân dân cấp cao thực hiện xét xử giám đốc thẩm đối với bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân cấp dưới theo phạm vi thẩm quyền. Trong khi đó, Tòa án nhân dân tối cao thông qua Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao xem xét giám đốc thẩm đối với các bản án, quyết định của Tòa án nhân dân cấp cao hoặc những trường hợp thuộc thẩm quyền theo luật định.

Thủ tục này chỉ được tiến hành khi có quyết định kháng nghị của người có thẩm quyền và phải dựa trên các căn cứ luật định như có sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật hoặc vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.

2. Thẩm quyền của Tòa án nhân dân tối cao trong giám đốc thẩm

Tòa án nhân dân tối cao giữ vai trò bảo đảm sự thống nhất trong áp dụng pháp luật thông qua hoạt động xét xử giám đốc thẩm. Theo quy định của các luật tố tụng, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao có thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm đối với những bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật thuộc phạm vi luật định.

Đối với tố tụng dân sự, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao xét xử giám đốc thẩm đối với bản án, quyết định của Tòa án nhân dân cấp cao khi có kháng nghị hợp lệ theo quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Trong tố tụng hình sự, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thực hiện thẩm quyền giám đốc thẩm đối với các bản án, quyết định thuộc trường hợp luật quy định. Tương tự, trong tố tụng hành chính, Tòa án nhân dân tối cao thực hiện việc xem xét lại các bản án hành chính theo thẩm quyền.

Việc giao thẩm quyền cho Tòa án nhân dân tối cao nhằm bảo đảm sự thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật trên phạm vi toàn quốc.

3. Phân biệt thẩm quyền giám đốc thẩm giữa các lĩnh vực tố tụng

Trong tố tụng dân sự, thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm được xác định dựa trên cấp Tòa án đã ban hành bản án, quyết định bị kháng nghị. Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Hội đồng giám đốc thẩm có thể giữ nguyên bản án, hủy bản án để xét xử lại hoặc đưa ra quyết định phù hợp với quy định pháp luật.

Trong tố tụng hình sự, thẩm quyền giám đốc thẩm được quy định tại Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Tòa án nhân dân cấp cao và Tòa án nhân dân tối cao đều có thể thực hiện xét xử giám đốc thẩm tùy thuộc vào bản án, quyết định bị kháng nghị.

Đối với tố tụng hành chính, Luật Tố tụng hành chính 2015 cũng phân định thẩm quyền giữa Tòa án nhân dân cấp cao và Tòa án nhân dân tối cao nhằm bảo đảm việc kiểm soát tính hợp pháp của các bản án hành chính đã có hiệu lực.

Mặc dù khác nhau về lĩnh vực nhưng các thủ tục đều có điểm chung là chỉ xem xét lại khi có kháng nghị của người có thẩm quyền và có căn cứ pháp luật rõ ràng.

4. Điều kiện và giới hạn của thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm

Thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm chỉ được thực hiện khi có căn cứ cho rằng bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật có sai lầm nghiêm trọng. Theo từng lĩnh vực tố tụng, các căn cứ này được quy định cụ thể:

  • Trong tố tụng dân sự: Điều 326 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015;
  • Trong tố tụng hình sự: Điều 371 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015;
  • Trong tố tụng hành chính: Điều 255 Luật Tố tụng hành chính 2015.

Các căn cứ phổ biến gồm: bản án có kết luận không phù hợp với tình tiết khách quan của vụ án, áp dụng sai pháp luật hoặc có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.

Ngoài ra, Tòa án không tự động mở thủ tục giám đốc thẩm mà phải có kháng nghị của người có thẩm quyền theo luật định. Việc giới hạn này nhằm bảo đảm sự ổn định của bản án đã có hiệu lực và tránh việc lạm dụng thủ tục đặc biệt này.

5. Câu hỏi thường gặp

Thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm thuộc về cơ quan nào?

Thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm thuộc về Tòa án nhân dân cấp cao và Tòa án nhân dân tối cao tùy theo loại vụ việc, cấp xét xử trước đó và quy định của từng luật tố tụng. Việc xét xử chỉ được thực hiện sau khi có kháng nghị của người có thẩm quyền.

Điều kiện để yêu cầu xem xét giám đốc thẩm là gì?

Cá nhân, tổ chức không trực tiếp yêu cầu Tòa án mở phiên giám đốc thẩm mà chỉ có quyền đề nghị người có thẩm quyền xem xét kháng nghị. Việc kháng nghị phải dựa trên căn cứ như có sai lầm nghiêm trọng trong áp dụng pháp luật hoặc vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.

Giám đốc thẩm khác với tái thẩm như thế nào?

Giám đốc thẩm xem xét bản án, quyết định đã có hiệu lực khi phát hiện sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật hoặc thủ tục tố tụng. Trong khi đó, tái thẩm được thực hiện khi xuất hiện tình tiết mới có thể làm thay đổi cơ bản nội dung vụ án theo quy định pháp luật.

Thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm là công cụ quan trọng để bảo vệ công lý. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hoặc hỗ trợ pháp lý, hãy liên hệ Luật ACC ngay hôm nay để được đội ngũ chuyên gia hỗ trợ tận tình và hiệu quả.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *