Thẩm quyền giám đốc thẩm đóng vai trò then chốt trong việc sửa chữa những sai lầm nghiêm trọng của bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự và duy trì sự công bằng trong xét xử. Thủ tục này giúp khắc phục các vi phạm tố tụng hoặc sai lầm trong áp dụng pháp luật, góp phần nâng cao uy tín của hệ thống tòa án. Cùng Luật ACC tìm hiểu chi tiết vấn đề này.

1. Thẩm quyền giám đốc thẩm vụ án dân sự hiện nay
Thẩm quyền giám đốc thẩm vụ án dân sự được quy định chủ yếu tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Theo đó, việc xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật không thuộc thẩm quyền của mọi cấp Tòa án mà được phân định theo cấp xét xử trước đó.
Cụ thể, Tòa án nhân dân cấp cao có thẩm quyền giám đốc thẩm đối với bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân cấp huyện thuộc phạm vi thẩm quyền theo lãnh thổ. Trong khi đó, Tòa án nhân dân tối cao thông qua Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao có thẩm quyền giám đốc thẩm đối với bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân cấp cao theo quy định của pháp luật.
Việc phân định này nhằm bảo đảm tính thống nhất trong xét xử, đồng thời giúp việc xem xét lại bản án được thực hiện bởi cơ quan có đủ thẩm quyền và chuyên môn.
Theo Điều 326 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thủ tục giám đốc thẩm chỉ được tiến hành khi có căn cứ cho rằng bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật có vi phạm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật hoặc có sai lầm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.
2. Căn cứ để thực hiện giám đốc thẩm vụ án dân sự
Không phải mọi sai sót trong bản án đều là căn cứ để kháng nghị giám đốc thẩm. Theo Điều 326 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, việc kháng nghị chỉ được thực hiện khi thuộc một trong các trường hợp luật định.
Một số căn cứ phổ biến bao gồm:
- Kết luận trong bản án, quyết định không phù hợp với những tình tiết khách quan của vụ án;
- Có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự;
- Có sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật dẫn đến việc giải quyết vụ án không đúng.
Khi phát hiện những dấu hiệu trên, đương sự có thể gửi đơn đề nghị xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm đến người có thẩm quyền. Tuy nhiên, việc có ban hành quyết định kháng nghị hay không vẫn thuộc quyền xem xét của người có thẩm quyền theo luật định.
Việc quy định chặt chẽ các căn cứ kháng nghị giúp hạn chế tình trạng yêu cầu xem xét lại tràn lan, đồng thời bảo đảm sự ổn định của bản án đã có hiệu lực pháp luật.
3. Thủ tục yêu cầu xem xét giám đốc thẩm
Đương sự không có quyền trực tiếp yêu cầu Tòa án mở phiên giám đốc thẩm mà chỉ có quyền đề nghị người có thẩm quyền xem xét việc kháng nghị theo quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Người có quyền đề nghị có thể gửi đơn kèm theo bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật và các tài liệu chứng minh sai phạm đến:
- Chánh án Tòa án nhân dân tối cao;
- Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
- Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao;
- Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp cao theo phạm vi thẩm quyền.
Sau khi nhận được đơn đề nghị, cơ quan có thẩm quyền sẽ nghiên cứu hồ sơ, xác định có căn cứ kháng nghị hay không. Nếu có căn cứ, người có thẩm quyền sẽ ban hành quyết định kháng nghị và vụ án được đưa ra xét xử theo thủ tục giám đốc thẩm.
Hội đồng giám đốc thẩm sẽ xem xét vụ án theo trình tự được quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và có thể giữ nguyên bản án, hủy bản án để xét xử lại hoặc đưa ra quyết định phù hợp với quy định pháp luật.
4. Vai trò của Tòa án nhân dân tối cao và Tòa án nhân dân cấp cao
Tòa án nhân dân tối cao giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm sự thống nhất trong áp dụng pháp luật thông qua hoạt động giám đốc thẩm. Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao xem xét các bản án, quyết định của Tòa án nhân dân cấp cao khi có kháng nghị theo đúng thẩm quyền.
Bên cạnh đó, Tòa án nhân dân cấp cao là cơ quan trực tiếp thực hiện phần lớn hoạt động giám đốc thẩm đối với các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân cấp dưới trong phạm vi được giao.
Việc phân chia thẩm quyền giữa hai cấp Tòa án giúp giảm tải cho Tòa án nhân dân tối cao, đồng thời tạo điều kiện để các sai phạm trong xét xử được phát hiện và xử lý kịp thời.
Thông qua thủ tục giám đốc thẩm, Tòa án không chỉ sửa chữa sai sót trong từng vụ án cụ thể mà còn góp phần bảo đảm sự thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật.
5. Câu hỏi thường gặp
Thẩm quyền giám đốc thẩm được thực hiện trong trường hợp nào?
Thẩm quyền giám đốc thẩm được thực hiện khi bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật có vi phạm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật hoặc có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng theo Điều 326 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Việc xem xét phải dựa trên căn cứ cụ thể và do người có thẩm quyền kháng nghị quyết định.
Ai có quyền đề nghị xem xét giám đốc thẩm vụ án dân sự
Đương sự, người đại diện hợp pháp hoặc cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền lợi liên quan có thể gửi đơn đề nghị xem xét kháng nghị giám đốc thẩm. Tuy nhiên, chỉ những người có thẩm quyền theo Điều 331 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 mới có quyền ra quyết định kháng nghị.
Quyết định giám đốc thẩm có hiệu lực như thế nào?
Quyết định giám đốc thẩm có hiệu lực pháp luật kể từ ngày Hội đồng giám đốc thẩm ra quyết định. Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan phải chấp hành quyết định này theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Thẩm quyền giám đốc thẩm là công cụ quan trọng giúp sửa chữa sai sót trong xét xử dân sự. Để được hỗ trợ chi tiết và bảo vệ quyền lợi tối đa, hãy liên hệ Luật ACC ngay hôm nay.
Để lại một bình luận