Quy định về thẩm quyền giám đốc thẩm hình sự mới


Thẩm quyền giám đốc thẩm hình sự đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm tính chính xác và công bằng của các bản án, quyết định hình sự đã có hiệu lực pháp luật. Thủ tục này cho phép phát hiện sai lầm nghiêm trọng để xem xét lại, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân. Hiểu rõ quy định mới giúp các bên liên quan chủ động hơn khi tham gia tố tụng. Cùng Luật ACC.

Quy định về thẩm quyền giám đốc thẩm hình sự mới
Quy định về thẩm quyền giám đốc thẩm hình sự mới

1. Quy định về thẩm quyền giám đốc thẩm hình sự

Theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, thẩm quyền giám đốc thẩm hình sự được phân định giữa Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao và Ủy ban Thẩm phán Tòa án quân sự trung ương tùy theo bản án, quyết định bị kháng nghị.

Thủ tục giám đốc thẩm chỉ được thực hiện khi có kháng nghị của người có thẩm quyền và có căn cứ theo Điều 371 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, như bản án có sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật, vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng hoặc kết luận không phù hợp với tình tiết khách quan của vụ án.

Việc phân định thẩm quyền giữa các cấp Tòa án giúp bảo đảm quá trình xem xét lại bản án được thực hiện bởi cơ quan phù hợp, đồng thời duy trì tính ổn định của các quyết định đã có hiệu lực pháp luật.

2. Thẩm quyền của Tòa án nhân dân tối cao

Tòa án nhân dân tối cao thực hiện thẩm quyền giám đốc thẩm đối với các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật thuộc trường hợp luật định, trong đó có bản án, quyết định của Tòa án nhân dân cấp cao hoặc các vụ việc thuộc thẩm quyền xem xét của cấp tối cao.

Theo Điều 382 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao có thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm đối với các bản án, quyết định thuộc phạm vi luật định. Hội đồng có thể quyết định giữ nguyên bản án, hủy bản án để điều tra, xét xử lại hoặc sửa bản án nếu có căn cứ.

Thẩm quyền của Tòa án nhân dân tối cao góp phần bảo đảm sự thống nhất trong việc giải thích và áp dụng pháp luật hình sự trên phạm vi cả nước.

3. Thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp cao

Tòa án nhân dân cấp cao có thẩm quyền giám đốc thẩm đối với các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân cấp tỉnh và các trường hợp khác theo quy định pháp luật.

Theo Điều 382 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, việc xét xử giám đốc thẩm tại Tòa án nhân dân cấp cao thuộc thẩm quyền của Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao. Tùy tính chất vụ án, việc xét xử có thể do Hội đồng gồm 03 Thẩm phán hoặc toàn thể Ủy ban Thẩm phán thực hiện.

Việc giao thẩm quyền cho Tòa án nhân dân cấp cao giúp việc phát hiện và khắc phục sai sót trong xét xử được thực hiện nhanh chóng, hiệu quả hơn.

4. Điều kiện và căn cứ thực hiện giám đốc thẩm hình sự

Giám đốc thẩm hình sự chỉ được tiến hành khi có căn cứ cho rằng bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật có sai lầm nghiêm trọng. Theo Điều 371 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, căn cứ kháng nghị có thể là kết luận trong bản án không phù hợp với tình tiết khách quan của vụ án, có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng hoặc có sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật.

Người bị kết án, người bị hại hoặc cá nhân, tổ chức liên quan có quyền phát hiện, thông báo vi phạm hoặc đề nghị người có thẩm quyền xem xét việc kháng nghị. Tuy nhiên, việc quyết định có kháng nghị hay không thuộc thẩm quyền của các chủ thể được luật quy định tại Điều 373 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

Đối với phần trách nhiệm dân sự trong vụ án hình sự, việc kháng nghị được thực hiện theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự theo khoản 3 Điều 379 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

5. Câu hỏi thường gặp

Thẩm quyền giám đốc thẩm hình sự thuộc về cơ quan nào?

Trả lời: Thẩm quyền giám đốc thẩm hình sự thuộc về Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao và Ủy ban Thẩm phán Tòa án quân sự trung ương tùy theo từng trường hợp. Việc xác định đúng cơ quan có thẩm quyền phụ thuộc vào bản án, quyết định bị kháng nghị và quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

Ai có quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm hình sự?

Trả lời: Theo Điều 373 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, người có quyền kháng nghị gồm Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao và một số chức danh khác theo phạm vi luật định. Người bị kết án, người bị hại hoặc người có quyền lợi liên quan không trực tiếp kháng nghị mà chỉ có quyền đề nghị chủ thể có thẩm quyền xem xét.

Thời hạn kháng nghị giám đốc thẩm hình sự là bao lâu?

Trả lời: Theo Điều 379 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, thời hạn kháng nghị giám đốc thẩm hình sự được xác định theo hướng kháng nghị. Nếu kháng nghị theo hướng không có lợi cho người bị kết án thì thời hạn là 01 năm kể từ ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật. Trường hợp kháng nghị theo hướng có lợi cho người bị kết án thì không bị giới hạn về thời gian. Riêng phần dân sự trong vụ án hình sự được áp dụng theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.

Thẩm quyền giám đốc thẩm hình sự là vấn đề đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về pháp luật để bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Nếu bạn cần hỗ trợ chi tiết hơn, hãy liên hệ Luật ACC để được tư vấn kịp thời và chính xác.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *