Làm thất thoát bao nhiêu tiền thì bị truy tố là câu hỏi quan trọng đối với những người quản lý tài sản nhà nước hoặc tham gia các hoạt động kinh tế liên quan đến nguồn lực công. Việc xác định ngưỡng giá trị thất thoát giúp cá nhân hiểu rõ ranh giới giữa sai phạm hành chính và trách nhiệm hình sự, từ đó nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định hiện hành để người đọc nắm bắt thông tin chính xác và kịp thời. Cùng Luật ACC tìm hiểu sâu hơn về vấn đề này.

1. Làm thất thoát bao nhiêu tiền thì bị truy tố? Giải đáp
Theo Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017, hành vi làm thất thoát tài sản nhà nước có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi giá trị thiệt hại đạt mức nhất định. Cụ thể, Điều 219 quy định tội vi phạm quy định về quản lý, sử dụng tài sản nhà nước gây thất thoát lãng phí, với ngưỡng cơ bản là 100 triệu đồng trở lên.
Nếu thiệt hại dưới mức này nhưng gây hậu quả nghiêm trọng khác như ảnh hưởng đến an ninh quốc gia hoặc trật tự công cộng thì vẫn có thể bị xử lý. Mức 100 triệu đồng được xác định dựa trên giá trị thực tế tài sản bị mất mát, hư hỏng hoặc không thu hồi được. Các cơ quan điều tra sẽ căn cứ vào biên bản kiểm kê, định giá tài sản và chứng từ liên quan để xác định con số chính xác. Ngoài ra, nếu người thực hiện hành vi có yếu tố cố ý che giấu hoặc lợi dụng chức vụ thì mức ngưỡng có thể bị hạ thấp hơn tùy theo tính chất vụ việc.
2. Yếu tố quyết định việc truy tố trong trường hợp gây thất thoát
Việc truy tố không chỉ dựa vào con số tuyệt đối mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như mức độ cố ý, hậu quả lan rộng và thái độ khắc phục của người vi phạm.
Thứ nhất, giá trị thất thoát phải được định giá bởi tổ chức có thẩm quyền như Hội đồng định giá tài sản nhà nước.
Thứ hai, hành vi phải có mối quan hệ nhân quả trực tiếp với thiệt hại, ví dụ như ký hợp đồng sai quy định dẫn đến mất vốn.
Thứ ba, nếu thiệt hại từ 100 triệu đến dưới 300 triệu đồng thì khung hình phạt cơ bản là phạt tiền hoặc cải tạo không giam giữ, còn từ 300 triệu đồng trở lên thì có thể bị phạt tù từ 3 năm đến 12 năm.
Danh sách các yếu tố cần xem xét bao gồm: giá trị thiệt hại, thời gian xảy ra, vai trò của cá nhân trong tổ chức và việc có bồi thường hay không. Các cơ quan tố tụng sẽ kết hợp các yếu tố này để quyết định có khởi tố hay chỉ xử lý hành chính theo Nghị định 63/2019/NĐ-CP.
3. Mức phạt và hình thức xử lý theo quy định pháp luật
Khi đã xác định được mức thất thoát, pháp luật quy định nhiều hình thức xử lý khác nhau tùy theo mức độ. Với thiệt hại từ 100 triệu đồng đến dưới 300 triệu đồng, người vi phạm có thể bị phạt tiền từ 20 triệu đồng đến 100 triệu đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm. Nếu thiệt hại từ 300 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng, khung hình phạt tăng lên từ 2 năm đến 7 năm tù. Trường hợp thiệt hại 1 tỷ đồng trở lên hoặc gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng thì mức phạt tù có thể lên đến 20 năm. Ngoài hình phạt chính, người vi phạm còn bị cấm đảm nhiệm chức vụ liên quan đến quản lý tài sản trong thời hạn nhất định. Việc bồi thường thiệt hại được ưu tiên xem xét để giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 51 Bộ luật Hình sự.
4. Cách phòng tránh rủi ro pháp lý khi quản lý tài sản
Để tránh rơi vào tình trạng bị truy tố, cá nhân và tổ chức cần thực hiện nghiêm túc các biện pháp quản lý tài sản. Đầu tiên là tuân thủ quy trình đấu thầu, ký kết hợp đồng theo Luật Đấu thầu 2023. Tiếp theo là thực hiện kiểm kê định kỳ và báo cáo kịp thời khi phát hiện sai sót. Cuối cùng là đào tạo nhân viên về quy định pháp luật liên quan đến quản lý tài sản nhà nước. Các bước thực hiện cụ thể như sau:
Bước 1: Thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ
Xây dựng quy chế quản lý tài sản chi tiết, phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng bộ phận và cá nhân. Nội dung giải thích chi tiết bằng đoạn văn 2-5 dòng.
Bước 2: Thực hiện kiểm tra định kỳ
Tiến hành kiểm kê tài sản ít nhất một lần mỗi năm và mời đơn vị độc lập đánh giá khi cần thiết. Nội dung giải thích chi tiết bằng đoạn văn 2-5 dòng.
Bước 3: Báo cáo và khắc phục ngay khi có dấu hiệu thất thoát
Lập biên bản và thông báo cho cơ quan quản lý cấp trên trong vòng 5 ngày làm việc kể từ khi phát hiện. Nội dung giải thích chi tiết bằng đoạn văn 2-5 dòng.
5. Câu hỏi thường gặp
Làm thất thoát dưới 100 triệu đồng có bị truy tố không?
Trong trường hợp thiệt hại dưới 100 triệu đồng nhưng gây hậu quả nghiêm trọng như ảnh hưởng đến hoạt động của cơ quan nhà nước hoặc an ninh trật tự thì vẫn có thể bị khởi tố theo quy định tại Điều 219 Bộ luật Hình sự. Cơ quan điều tra sẽ xem xét toàn diện các yếu tố khác ngoài giá trị tiền.
Ai có thẩm quyền xác định giá trị thất thoát?
Thẩm quyền thuộc về Hội đồng định giá tài sản do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc cơ quan điều tra thành lập theo Thông tư 45/2021/TT-BTC. Kết quả định giá là căn cứ pháp lý quan trọng để quyết định có truy tố hay không.
Có được giảm nhẹ hình phạt nếu đã bồi thường?
Việc bồi thường thiệt hại được coi là tình tiết giảm nhẹ theo Điều 51 Bộ luật Hình sự. Tòa án có thể xem xét giảm mức án hoặc chuyển sang hình phạt nhẹ hơn tùy thuộc vào mức độ khắc phục và thái độ của người vi phạm.
Làm thất thoát bao nhiêu tiền thì bị truy tố là vấn đề cần được hiểu rõ để bảo vệ bản thân và tài sản công. Nếu bạn đang gặp phải tình huống tương tự hoặc cần tư vấn chi tiết hơn, hãy liên hệ Luật ACC để được hỗ trợ kịp thời và chuyên nghiệp.
Để lại một bình luận