Hộ chiếu phổ thông trong nước là gì? Quy định mới nhấ


Hộ chiếu phổ thông trong nước là một trong những loại giấy tờ quan trọng nhất đối với công dân Việt Nam khi có nhu cầu xuất cảnh ra nước ngoài. Việc nắm rõ các quy định mới nhất về loại giấy tờ này không chỉ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ chính xác mà còn tiết kiệm thời gian, chi phí trong quá trình xin cấp. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin pháp lý chi tiết và cập nhật nhất, đồng hành cùng Luật ACC để bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này.

Hộ chiếu phổ thông trong nước là gì? Quy định mới nhấ
Hộ chiếu phổ thông trong nước là gì? Quy định mới nhấ

1. Hộ chiếu phổ thông trong nước là gì? Quy định mới nhấ

Theo quy định, hộ chiếu phổ thông trong nước (hay còn gọi là hộ chiếu phổ thông cấp tại cơ quan có thẩm quyền ở trong nước) là giấy tờ do Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương cấp cho công dân Việt Nam. Giấy tờ này được sử dụng để làm thủ tục xuất cảnh, nhập cảnh qua các cửa khẩu quốc tế của Việt Nam và nước ngoài, trừ trường hợp điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác.

Điểm mới đáng chú ý nhất trong quy định hiện hành là việc bỏ ghi "nơi sinh" và "quê quán" trên trang nhân thân của hộ chiếu, thay vào đó là "nơi đăng ký khai sinh" và "nơi đăng ký thường trú" nhằm đơn giản hóa thủ tục và tăng tính bảo mật. Ngoài ra, thời hạn của hộ chiếu phổ thông cấp cho công dân từ đủ 14 tuổi trở lên được kéo dài lên 10 năm (trước đây là 5 năm), trong khi hộ chiếu cấp cho công dân chưa đủ 14 tuổi có thời hạn 3 năm và không được gia hạn.

Quy định mới cũng cho phép công dân được yêu cầu cấp hộ chiếu có gắn chíp điện tử, tạo điều kiện thuận lợi hơn khi xuất nhập cảnh tại các nước phát triển.

2. Điều kiện và đối tượng được cấp hộ chiếu phổ thông

Theo quy định tại Điều 6 của Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019, công dân Việt Nam được xem xét cấp hộ chiếu phổ thông trong nước khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau đây:

  • Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật. Đối với người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi hoặc người chưa đủ 14 tuổi thì phải có người đại diện hợp pháp đi cùng hoặc có văn bản ủy quyền, đồng ý của người đại diện hợp pháp.
  • Không thuộc trường hợp đang bị tạm hoãn xuất cảnh, bị cấm xuất cảnh hoặc không đủ điều kiện xuất cảnh theo quy định của pháp luật.
  • Có nhu cầu xuất cảnh ra nước ngoài vì mục đích du lịch, học tập, công tác, chữa bệnh hoặc các mục đích hợp pháp khác.

Đối tượng được cấp hộ chiếu phổ thông bao gồm mọi công dân Việt Nam, không phân biệt độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp hay nơi cư trú. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc cấp hộ chiếu cho người chưa đủ 14 tuổi phải thực hiện chung với hộ chiếu của cha hoặc mẹ nếu có yêu cầu, hoặc cấp riêng nếu người chưa đủ 14 tuổi có nhu cầu đi nước ngoài một mình hoặc với người khác không phải cha mẹ.

3. Hồ sơ và thủ tục xin cấp hộ chiếu phổ thông trong nước

Để được cấp hộ chiếu phổ thông trong nước, công dân cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ và hợp lệ theo quy định tại Điều 15 của Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019. Hồ sơ bao gồm các giấy tờ sau:

  • Tờ khai đề nghị cấp hộ chiếu theo mẫu quy định (Mẫu X01), có dán ảnh chân dung cỡ 4x6cm, nền trắng, chụp không quá 6 tháng.
  • Bản chụp hoặc bản sao từ sổ gốc, bản sao có chứng thực của giấy khai sinh (đối với người chưa đủ 14 tuổi) hoặc giấy tờ chứng minh nhân thân như chứng minh nhân dân, căn cước công dân (đối với người từ đủ 14 tuổi trở lên).
  • Sổ hộ khẩu hoặc giấy tờ chứng minh nơi đăng ký thường trú (trong một số trường hợp cụ thể).
  • Trường hợp người chưa đủ 14 tuổi đi cùng cha hoặc mẹ thì cần có văn bản đồng ý của cha hoặc mẹ còn lại (nếu cha mẹ ly hôn hoặc một người mất tích, mất năng lực hành vi dân sự).

Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, công dân thực hiện theo quy trình các bước sau:

Bước 1: Nộp hồ sơ đề nghị cấp hộ chiếu

Công dân nộp hồ sơ trực tiếp tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi thường trú hoặc tạm trú. Ngoài ra, công dân có thể nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc Cổng dịch vụ công của Bộ Công an. Khi nộp hồ sơ, công dân cần xuất trình bản chính các giấy tờ để đối chiếu nếu nộp trực tiếp, hoặc gửi bản scan/chụp rõ ràng nếu nộp trực tuyến.

Bước 2: Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ

Cán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ. Nếu hồ sơ đầy đủ, công dân sẽ được cấp giấy hẹn trả kết quả. Trong trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc không hợp lệ, cán bộ sẽ hướng dẫn công dân bổ sung, hoàn thiện theo quy định. Thời gian tiếp nhận hồ sơ là trong giờ hành chính các ngày làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu, một số địa phương có thể tiếp nhận cả thứ Bảy.

Bước 3: Nộp lệ phí và nhận kết quả

Công dân nộp lệ phí cấp hộ chiếu theo quy định của Bộ Tài chính. Thời hạn giải quyết là không quá 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ đối với trường hợp cấp tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh. Trường hợp cấp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh, thời hạn là không quá 8 ngày làm việc. Khi nhận kết quả, công dân phải kiểm tra lại toàn bộ thông tin trên hộ chiếu, nếu có sai sót phải báo ngay cho cán bộ để xử lý.

4. Thời hạn và giá trị sử dụng của hộ chiếu phổ thông

Theo quy định tại Điều 7 của Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019, được sửa đổi bởi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam và Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2023, thời hạn của hộ chiếu phổ thông trong nước được quy định cụ thể như sau:

  • Hộ chiếu cấp cho công dân từ đủ 14 tuổi trở lên có thời hạn 10 năm và không được gia hạn. Khi hết hạn, công dân phải làm thủ tục cấp mới.
  • Hộ chiếu cấp cho công dân chưa đủ 14 tuổi có thời hạn 3 năm và không được gia hạn. Khi công dân đủ 14 tuổi, nếu hộ chiếu còn thời hạn thì vẫn được sử dụng cho đến khi hết hạn, tuy nhiên cần lưu ý một số quốc gia có quy định riêng về vấn đề này.
  • Hộ chiếu còn thời hạn dưới 6 tháng hoặc hết trang trống (hết 2 trang liên tiếp) thì công dân có thể làm thủ tục cấp mới, không cần phải chờ đến khi hết hạn.

Về giá trị sử dụng, hộ chiếu phổ thông có giá trị sử dụng cho đến khi hết thời hạn hoặc bị thu hồi theo quy định. Hộ chiếu được sử dụng để xuất cảnh, nhập cảnh qua các cửa khẩu quốc tế của Việt Nam và nước ngoài.

Tuy nhiên, công dân cần lưu ý rằng việc nhập cảnh vào một quốc gia cụ thể còn phụ thuộc vào chính sách thị thực (visa) của quốc gia đó đối với công dân Việt Nam. Một số quốc gia miễn thị thực cho công dân Việt Nam với thời hạn lưu trú nhất định, trong khi một số quốc gia khác yêu cầu phải xin thị thực trước khi nhập cảnh.

5. Câu hỏi thường gặp

Hộ chiếu phổ thông trong nước có thể xin cấp tại những địa điểm nào?

Theo quy định tại Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019, công dân có thể nộp hồ sơ đề nghị cấp hộ chiếu phổ thông trong nước tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi thường trú hoặc tạm trú.

Ngoài ra, công dân cũng có thể nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc Cổng dịch vụ công của Bộ Công an, sau đó đến nhận kết quả tại cơ quan đã nộp hồ sơ. Việc nộp hồ sơ trực tuyến giúp tiết kiệm thời gian, công sức đi lại, đặc biệt hữu ích cho những người đang sinh sống, làm việc tại các tỉnh, thành phố khác với nơi đăng ký thường trú.

Khi hộ chiếu phổ thông bị mất hoặc hư hỏng thì xử lý như thế nào?

Trong trường hợp hộ chiếu phổ thông trong nước bị mất hoặc hư hỏng, công dân cần thực hiện thủ tục cấp lại theo quy định tại Điều 16 của Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019. Hồ sơ cấp lại bao gồm tờ khai đề nghị cấp hộ chiếu theo mẫu, bản chụp giấy tờ chứng minh nhân thân, và đơn trình báo mất hộ chiếu (đối với trường hợp bị mất) hoặc hộ chiếu bị hư hỏng (đối với trường hợp hư hỏng).

Trường hợp hộ chiếu bị mất tại nước ngoài, công dân phải trình báo với cơ quan đại diện Việt Nam tại nước sở tại để được hướng dẫn cấp giấy tờ thay thế. Thời hạn giải quyết cấp lại hộ chiếu là không quá 8 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Trẻ em dưới 14 tuổi có thể tự mình xin cấp hộ chiếu phổ thông riêng được không?

Theo quy định tại Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019, trẻ em dưới 14 tuổi hoàn toàn có thể được cấp hộ chiếu phổ thông trong nước riêng, không bắt buộc phải đi chung với cha hoặc mẹ. Tuy nhiên, khi nộp hồ sơ, phải có sự đồng ý và ký tên của cha hoặc mẹ hoặc người đại diện hợp pháp trong tờ khai đề nghị cấp hộ chiếu.

Trong trường hợp cha mẹ ly hôn hoặc một người mất tích, mất năng lực hành vi dân sự, cần có văn bản đồng ý của cha hoặc mẹ còn lại hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Hộ chiếu cấp cho trẻ em dưới 14 tuổi có thời hạn 3 năm và không được gia hạn.

Việc nắm vững các quy định về hộ chiếu phổ thông trong nước là vô cùng cần thiết để đảm bảo quyền lợi và thực hiện đúng pháp luật. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về thủ tục, hồ sơ hoặc các vấn đề pháp lý liên quan, đừng ngần ngại liên hệ Luật ACC để được đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ tận tình, nhanh chóng.  


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *