Thủ tục đăng ký nhãn hiệu nước ngoài tại Việt Nam mới


Đăng ký nhãn hiệu nước ngoài tại việt nam là một bước đi chiến lược quan trọng để bảo vệ tài sản trí tuệ và xây dựng thương hiệu bền vững tại thị trường tiềm năng này. Việc nắm rõ các quy định pháp lý mới nhất sẽ giúp doanh nghiệp quốc tế tránh được những rủi ro không đáng có. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về quy trình này, cùng Luật ACC đồng hành giải quyết mọi vướng mắc.

Thủ tục đăng ký nhãn hiệu nước ngoài tại Việt Nam mới
Thủ tục đăng ký nhãn hiệu nước ngoài tại Việt Nam mới

1. Thủ tục đăng ký nhãn hiệu nước ngoài tại Việt Nam mới

Thủ tục đăng ký nhãn hiệu nước ngoài tại Việt Nam mới được thực hiện theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2025) và Nghị định 100/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 65/2023.

Quy trình đăng ký nhãn hiệu nước ngoài tại Việt Nam được thực hiện theo các bước cụ thể:

Bước 1: Tra cứu khả năng bảo hộ của nhãn hiệu

Việc tra cứu giúp xác định xem nhãn hiệu có trùng hoặc tương tự với các nhãn hiệu đã đăng ký hoặc đã nộp đơn trước đó hay không. Kết quả tra cứu giúp chủ đơn có chiến lược điều chỉnh nhãn hiệu hoặc chuẩn bị các lập luận cần thiết trước khi nộp đơn chính thức.

Bước 2: Chuẩn bị và nộp hồ sơ đăng ký

Sau khi có kết quả tra cứu khả quan, chủ đơn tiến hành chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ như đã trình bày ở mục trên. Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp tại trụ sở Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam (địa chỉ: 386 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc các Văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Ngoài ra, đơn có thể được nộp qua đường bưu điện hoặc nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công trực tuyến của Cục Sở hữu trí tuệ. Thời gian tiếp nhận hồ sơ là trong giờ hành chính các ngày làm việc.

Bước 3: Thẩm định hình thức đơn

Cục Sở hữu trí tuệ sẽ tiến hành thẩm định hình thức trong thời hạn 01 tháng kể từ ngày nhận đơn. Trong giai đoạn này, cơ quan này sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, sự đầy đủ của các tài liệu và việc nộp phí, lệ phí. Nếu đơn hợp lệ, Cục sẽ ra quyết định chấp nhận đơn hợp lệ và công bố đơn trên Công báo Sở hữu công nghiệp trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.

Bước 4: Thẩm định nội dung đơn

Cục Sở hữu trí tuệ sẽ thẩm định khả năng phân biệt của nhãn hiệu, kiểm tra các căn cứ từ chối bảo hộ tuyệt đối và tương đối. Trong quá trình thẩm định, nếu có ý kiến phản đối từ bên thứ ba hoặc cần làm rõ thêm thông tin, Cục có thể yêu cầu chủ đơn cung cấp thêm tài liệu hoặc có ý kiến trả lời.

Bước 5: Ra quyết định cấp văn bằng bảo hộ

Nếu nhãn hiệu đáp ứng đầy đủ các điều kiện bảo hộ, Cục Sở hữu trí tuệ sẽ ra quyết định cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Chủ đơn phải nộp lệ phí cấp văn bằng và lệ phí đăng bạ trong thời hạn 01 tháng kể từ ngày nhận được thông báo. Sau khi hoàn tất nghĩa vụ tài chính, văn bằng bảo hộ sẽ được cấp và ghi nhận vào Sổ đăng ký quốc gia về nhãn hiệu.

2. Điều kiện để được bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam

Để được cấp văn bằng bảo hộ, nhãn hiệu của tổ chức, cá nhân nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện bảo hộ được quy định tại Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2025).

Cụ thể, nhãn hiệu phải là dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, kể cả hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc. Dấu hiệu này phải có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu nhãn hiệu với hàng hóa, dịch vụ của chủ thể khác.

Bên cạnh đó, nhãn hiệu không được trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu của người khác đã đăng ký hoặc đã nộp đơn đăng ký có ngày nộp đơn sớm hơn.

Nhãn hiệu cũng không được sử dụng các dấu hiệu trùng với tên thương mại, chỉ dẫn địa lý, kiểu dáng công nghiệp của người khác nếu việc sử dụng đó gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa.

3. Hồ sơ cần chuẩn bị khi đăng ký nhãn hiệu nước ngoài tại Việt Nam

Theo quy định tại Nghị định 100/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 65/2023, bộ hồ sơ bao gồm các tài liệu sau:

  • Tờ khai đăng ký nhãn hiệu theo mẫu quy định, được điền đầy đủ thông tin về chủ đơn, nhãn hiệu, danh mục hàng hóa/dịch vụ.
  • Mẫu nhãn hiệu (tối đa 10 mẫu) có kích thước trong phạm vi 8×8 cm, mô tả rõ ràng các yếu tố cấu thành.
  • Chứng từ nộp phí, lệ phí theo quy định.
  • Giấy ủy quyền (nếu nộp đơn thông qua đại diện sở hữu công nghiệp).
  • Tài liệu xác nhận quyền đăng ký (nếu nhãn hiệu được đăng ký dựa trên hợp đồng chuyển giao, thừa kế, kế thừa).
  • Tài liệu chứng minh quyền ưu tiên (nếu có yêu cầu hưởng quyền ưu tiên theo Công ước Paris).

4. Chi Phí Thực Hiện đăng ký nhãn hiệu nước ngoài tại Việt Nam

Chi phí thực hiện thủ tục đăng ký nhãn hiệu nước ngoài tại Việt Nam bao gồm nhiều khoản phí và lệ phí khác nhau theo quy định của pháp luật. Các khoản phí này được phân loại theo từng giai đoạn của quy trình xử lý đơn, bao gồm:

  • Lệ phí nộp đơn và phí tra cứu nhãn hiệu.
  • Phí thẩm định hình thức đơn.
  • Phí công bố đơn hợp lệ.
  • Phí thẩm định nội dung đơn (xét nghiệm khả năng phân biệt).
  • Lệ phí cấp văn bằng bảo hộ và phí đăng bạ.

Mức phí cụ thể được quy định tại Nghị định 100/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 65/2023 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Tổng chi phí có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng nhóm hàng hóa/dịch vụ đăng ký, số lượng mẫu nhãn hiệu và việc sử dụng dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp.

5. Dịch vụ hỗ trợ đăng ký nhãn hiệu nước ngoài tại Việt Nam của Luật ACC

Dưới đây là những lý do nên lựa chọn dịch vụ của chúng tôi:

  • Tiết kiệm chi phí: Sử dụng dịch vụ trọn gói giúp doanh nghiệp kiểm soát ngân sách hiệu quả, tránh phát sinh các chi phí không cần thiết do sai sót trong quá trình chuẩn bị hồ sơ hoặc kéo dài thời gian xử lý.
  • Đội ngũ chuyên gia: Chúng tôi sở hữu đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, am hiểu sâu sắc các quy định của pháp luật Việt Nam và thông lệ quốc tế.
  • Tư vấn chuyên sâu: Khách hàng sẽ nhận được những tư vấn chiến lược về việc lựa chọn nhóm hàng hóa/dịch vụ, đánh giá rủi ro và xây dựng danh mục nhãn hiệu hiệu quả.
  • Hỗ trợ toàn diện: Từ khâu tra cứu, soạn thảo hồ sơ, nộp đơn, theo dõi quá trình xử lý đến khi nhận văn bằng bảo hộ, chúng tôi đồng hành cùng khách hàng ở mọi giai đoạn.

6. Câu hỏi thường gặp

Thời gian bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam là bao lâu?

Theo quy định tại Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2025), Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn. Văn bằng bảo hộ có thể được gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.

Doanh nghiệp nước ngoài có bắt buộc phải nộp đơn thông qua đại diện sở hữu công nghiệp không?

Theo quy định tại Nghị định 100/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 65/2023, tổ chức, cá nhân nước ngoài không có trụ sở hoặc nơi cư trú tại Việt Nam bắt buộc phải nộp đơn đăng ký nhãn hiệu thông qua tổ chức dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp được phép hành nghề tại Việt Nam.

Nếu nhãn hiệu bị từ chối bảo hộ, doanh nghiệp có thể khiếu nại không?

Hoàn toàn có thể. Khi nhận được quyết định từ chối cấp văn bằng bảo hộ, chủ đơn có quyền khiếu nại lên Cục Sở hữu trí tuệ trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày nhận được quyết định.

Đăng ký nhãn hiệu nước ngoài tại việt nam là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự am hiểu pháp luật và kinh nghiệm thực tiễn. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ và tuân thủ đúng quy trình sẽ giúp doanh nghiệp bảo vệ thành công tài sản trí tuệ của mình. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thực hiện thủ tục một cách hiệu quả nhất, hãy liên hệ Luật ACC ngay hôm nay để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất từ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *