Chứng cứ tiếng Anh là gì trong luật tố tụng? Dịch nghĩa


Chứng cứ tiếng anh là gì là thuật ngữ then chốt mà mọi doanh nhân cần nắm vững khi tham gia tố tụng dân sự, thương mại hoặc khi làm việc với luật sư quốc tế. Cùng Luật ACC tìm hiểu qua bài viết sau đây

Chứng cứ tiếng Anh là gì trong luật tố tụng? Dịch nghĩa
Chứng cứ tiếng Anh là gì trong luật tố tụng? Dịch nghĩa

1. Chứng cứ tiếng Anh là gì trong luật tố tụng? Dịch nghĩa

Trong tố tụng, thuật ngữ tiếng Anh chuẩn và phổ biến nhất cho “chứng cứ” là Evidence. Đây là từ được sử dụng rộng rãi trong hệ thống pháp luật Anh – Mỹ cũng như trong các tài liệu tố tụng Việt Nam khi dịch sang tiếng Anh.

Theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung và hướng dẫn thi hành đến năm 2026), chứng cứ là những gì có thật, được thu thập theo đúng trình tự pháp luật, dùng để xác định sự thật khách quan của vụ việc. Khi chuyển sang tiếng Anh, Evidence bao gồm cả chứng cứ bằng lời khai, chứng cứ tài liệu, chứng cứ vật chất và các loại chứng cứ điện tử.

Cần phân biệt rõ với Proof – từ này thiên về “bằng chứng” mang tính kết luận, tức là những gì đã được chứng minh thành công. Trong khi đó Evidence mang tính trung tính hơn, chỉ toàn bộ vật chứng, lời khai hay tài liệu được đưa ra trước tòa.

Một thuật ngữ thường gặp khác là Exhibit. Exhibit dùng để chỉ chứng cứ vật chất hoặc tài liệu cụ thể đã được đánh số và đưa vào hồ sơ vụ án (ví dụ: Exhibit A, Exhibit B). Trong thực tế giao dịch thương mại quốc tế và trọng tài, người ta còn dùng Documentary evidence (chứng cứ tài liệu), Testimonial evidence (chứng cứ lời khai), Circumstantial evidence (chứng cứ gián tiếp) và Direct evidence (chứng cứ trực tiếp). Doanh nhân cần nắm vững các từ này vì chúng xuất hiện thường xuyên trong hợp đồng, thư trao đổi với luật sư nước ngoài và trong quá trình chuẩn bị hồ sơ kiện tụng hoặc trọng tài.

Việc hiểu đúng Evidence và các biến thể của nó giúp doanh nghiệp tránh nhầm lẫn khi dịch thuật hồ sơ, khi nộp tài liệu lên tòa án hoặc khi tham gia phiên tòa có yếu tố nước ngoài. Nhiều doanh nhân mới thường dịch máy móc thành “proof” hoặc “testimony” trong mọi trường hợp, dẫn đến tài liệu bị hiểu sai hoặc không đạt yêu cầu về hình thức. Sử dụng chính xác Evidence và các cụm từ liên quan sẽ làm tăng tính chuyên nghiệp và giảm rủi ro pháp lý khi làm việc với đối tác quốc tế.

2. Hệ thống từ vựng chuyên ngành liên quan

Để giao tiếp và đọc hiểu hồ sơ tố tụng một cách chính xác, doanh nhân cần nắm vững nhóm từ vựng xung quanh khái niệm chứng cứ. Dưới đây là danh sách các thuật ngữ quan trọng nhất được sử dụng phổ biến trong tố tụng dân sự, thương mại và trọng tài quốc tế.

  • Evidence: Chứng cứ (thuật ngữ chung nhất)
  • Proof: Bằng chứng (mang tính kết luận, đã được chứng minh)
  • Exhibit: Tài liệu/vật chứng đã được đánh số trong hồ sơ
  • Documentary evidence: Chứng cứ tài liệu
  • Testimonial evidence: Chứng cứ lời khai
  • Circumstantial evidence: Chứng cứ gián tiếp
  • Direct evidence: Chứng cứ trực tiếp
  • Physical evidence: Chứng cứ vật chất
  • Electronic evidence: Chứng cứ điện tử
  • Admissible evidence: Chứng cứ được chấp nhận
  • Inadmissible evidence: Chứng cứ không được chấp nhận
  • Burden of proof: Nghĩa vụ chứng minh
  • Standard of proof: Tiêu chuẩn chứng minh
  • Chain of custody: Chuỗi bảo quản chứng cứ
  • Affidavit: Bản khai có tuyên thệ
  • Witness statement: Lời khai của nhân chứng
  • Expert evidence: Chứng cứ của chuyên gia
  • Hearsay evidence: Chứng cứ nghe nói lại (thường bị hạn chế)
  • Prima facie evidence: Chứng cứ sơ bộ
  • Rebuttal evidence: Chứng cứ phản bác

3. Các mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp thương mại

Dưới đây là các mẫu câu thực tế thường dùng khi trao đổi về chứng cứ trong tố tụng hoặc trọng tài thương mại. Các câu được viết ở giọng lịch sự, trang trọng phù hợp môi trường kinh doanh.

  • We need to submit all relevant evidence to the court before the deadline. – Chúng tôi cần nộp toàn bộ chứng cứ liên quan lên tòa trước thời hạn.
  • Please provide the original documentary evidence for verification. – Vui lòng cung cấp bản gốc chứng cứ tài liệu để xác minh.
  • The burden of proof rests with the claimant in this commercial dispute. – Nghĩa vụ chứng minh thuộc về nguyên đơn trong tranh chấp thương mại này.
  • We are currently collecting electronic evidence from our internal systems. – Chúng tôi đang thu thập chứng cứ điện tử từ hệ thống nội bộ.
  • This exhibit has been properly marked and included in the case file. – Tài liệu này đã được đánh số và đưa vào hồ sơ vụ án đúng quy định.
  • Could you confirm whether this evidence is admissible under the applicable rules? – Quý vị có thể xác nhận chứng cứ này có được chấp nhận theo quy định hiện hành không?
  • We will prepare a detailed witness statement to support our position. – Chúng tôi sẽ chuẩn bị bản lời khai chi tiết để hỗ trợ quan điểm của mình.
  • The opposing party has failed to meet the required standard of proof. – Bên đối phương đã không đáp ứng được tiêu chuẩn chứng minh theo yêu cầu.
  • Please ensure the chain of custody for all physical evidence is maintained. – Vui lòng đảm bảo chuỗi bảo quản đối với toàn bộ chứng cứ vật chất được duy trì.
  • We intend to present expert evidence regarding the valuation of the assets. – Chúng tôi dự định đưa ra chứng cứ của chuyên gia về việc định giá tài sản.

Chứng cứ tiếng anh là gì với thuật ngữ chuẩn Evidence cùng các biến thể chuyên ngành là nền tảng giúp doanh nhân tự tin hơn khi tham gia tố tụng hoặc làm việc với đối tác nước ngoài. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ Luật ACC ngay hôm nay.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *