Chi phí bảo lãnh sang Úc là mối quan tâm hàng đầu của nhiều gia đình Việt Nam khi có người thân đang sinh sống tại Úc và mong muốn đoàn tụ. Việc hiểu rõ các khoản phí, lệ phí và chi phí phát sinh không chỉ giúp bạn chủ động về tài chính mà còn tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có trong quá trình nộp hồ sơ. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các loại chi phí, từ lệ phí chính phủ đến chi phí dịch vụ, cùng Luật ACC để bạn có cái nhìn toàn diện nhất.

1. Chi phí bảo lãnh sang Úc hết bao nhiêu?
Chi phí bảo lãnh sang úc không có một con số cố định duy nhất mà phụ thuộc vào loại thị thực (visa) mà bạn lựa chọn, mối quan hệ với người bảo lãnh, cũng như nhu cầu sử dụng dịch vụ pháp lý.
Theo quy định tại Luật Di trú Úc 1958 và Quy định Di trú Úc 1994, mỗi loại thị thực bảo lãnh gia đình sẽ có một mức lệ phí chính phủ (Visa Application Charge – VAC) khác nhau.
Thông thường, tổng chi phí cho một bộ hồ sơ bảo lãnh sẽ bao gồm: lệ phí nộp đơn cho Sở Di trú Úc (Department of Home Affairs), chi phí xét nghiệm sức khỏe, chi phí lý lịch tư pháp, chi phí dịch thuật công chứng hồ sơ và chi phí dịch vụ luật sư nếu bạn sử dụng. Mức phí này có thể dao động từ vài nghìn đến hàng chục nghìn đô la Úc (AUD) tùy thuộc vào diện bảo lãnh.
2. Các loại thị thực bảo lãnh phổ biến và mức phí tương ứng
Để xác định chính xác chi phí bảo lãnh sang Úc, trước tiên bạn cần xác định mình thuộc diện bảo lãnh nào. Dưới đây là ba nhóm thị thực gia đình phổ biến nhất mà người Việt thường lựa chọn, mỗi loại có một mức lệ phí và điều kiện khác nhau.
Thị thực bảo lãnh vợ/chồng (Subclass 820/801 hoặc 309/100)
Đây là diện bảo lãnh dành cho vợ, chồng hoặc bạn đời (de facto) của công dân Úc hoặc thường trú nhân Úc. Theo Quy định Di trú Úc 1994, lệ phí nộp đơn cho diện này hiện tại là 8.850 AUD cho hồ sơ chính. Nếu hồ sơ có thêm người phụ thuộc (con cái), bạn sẽ phải trả thêm phí cho từng người. Ngoài ra, bạn cần chuẩn bị thêm chi phí cho việc chứng minh mối quan hệ, bao gồm thư từ, ảnh chụp chung, tài khoản ngân hàng chung, và các giấy tờ khác. Tổng chi phí cho diện này thường dao động từ 10.000 đến 15.000 AUD nếu không phát sinh thêm yêu cầu đặc biệt.
Thị thực bảo lãnh cha mẹ (Subclass 143/173)
Diện bảo lãnh cha mẹ thường có chi phí cao nhất do yêu cầu về tài chính và bảo hiểm y tế. Lệ phí chính phủ cho visa 143 (Contributory Parent Visa) là khoảng 4.830 AUD cho đơn chính, nhưng điều quan trọng là khoản đóng góp (Contribution) lên đến 48.000 AUD cho mỗi người. Khoản đóng góp này được quy định rõ trong Quy định Di trú Úc 1994 nhằm bù đắp chi phí y tế và phúc lợi xã hội mà người được bảo lãnh có thể sử dụng. Vì vậy, tổng chi phí bảo lãnh sang úc cho diện cha mẹ thường vượt quá 60.000 AUD cho một người, chưa kể chi phí bảo hiểm sức khỏe bắt buộc trong thời gian chờ đợi.
Thị thực bảo lãnh con cái (Subclass 101/445)
Đối với diện bảo lãnh con cái, lệ phí nộp đơn thấp hơn đáng kể, khoảng 3.000 AUD cho mỗi hồ sơ. Tuy nhiên, điều kiện để con được bảo lãnh là phải dưới 18 tuổi (hoặc dưới 25 nếu đang đi học toàn thời gian) và chưa kết hôn. Chi phí phát sinh chủ yếu nằm ở việc xét nghiệm sức khỏe và lý lịch tư pháp cho trẻ. Tổng chi phí cho diện này thường rơi vào khoảng 5.000 đến 7.000 AUD, bao gồm cả chi phí dịch thuật và công chứng giấy khai sinh.
3. Các khoản chi phí phát sinh không thể bỏ qua
Ngoài lệ phí chính phủ, chi phí bảo lãnh sang úc còn bao gồm nhiều khoản phí dịch vụ bắt buộc khác mà bạn cần tính toán kỹ lưỡng để tránh bị động về tài chính.
Chi phí xét nghiệm sức khỏe
Tất cả người nộp đơn xin thị thực bảo lãnh sang Úc đều phải trải qua cuộc kiểm tra sức khỏe tại các cơ sở y tế được Sở Di trú Úc chỉ định. Chi phí này dao động từ 2.000.000 đến 4.000.000 VND cho mỗi người, tùy thuộc vào độ tuổi và các xét nghiệm cần thiết như chụp X-quang phổi, xét nghiệm máu, khám lâm sàng. Kết quả khám sức khỏe có giá trị trong 12 tháng và là một trong những điều kiện tiên quyết để hồ sơ được xét duyệt theo Luật Di trú Úc 1958.
Chi phí lý lịch tư pháp
Người nộp đơn từ 16 tuổi trở lên phải cung cấp giấy chứng nhận lý lịch tư pháp từ Việt Nam và bất kỳ quốc gia nào họ đã cư trú từ 12 tháng trở lên trong 10 năm gần nhất. Chi phí xin lý lịch tư pháp tại Việt Nam khoảng 200.000 VND mỗi lần, nhưng nếu bạn cần xin thêm lý lịch từ nước ngoài, chi phí có thể lên đến vài triệu đồng. Thời gian xin lý lịch tư pháp thường mất từ 7 đến 15 ngày làm việc.
Chi phí dịch thuật và công chứng hồ sơ
Toàn bộ giấy tờ tiếng Việt như giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, sổ hộ khẩu, chứng minh nhân dân phải được dịch thuật sang tiếng Anh và công chứng theo yêu cầu của Quy định Di trú Úc 1994. Chi phí dịch thuật công chứng thường dao động từ 100.000 đến 300.000 VND cho mỗi trang tài liệu. Một bộ hồ sơ hoàn chỉnh có thể có từ 20 đến 40 trang, do đó chi phí này có thể lên đến vài triệu đồng.
4. Quy trình nộp hồ sơ bảo lãnh và các bước thực hiện
Để đảm bảo hồ sơ được xét duyệt nhanh chóng và đúng quy định, bạn cần tuân thủ quy trình nộp hồ sơ theo các bước cụ thể dưới đây. Việc nắm rõ quy trình sẽ giúp bạn kiểm soát tốt hơn chi phí bảo lãnh sang úc và tránh mất thời gian, tiền bạc do hồ sơ bị trả về vì thiếu sót.
Bước 1: Xác định loại thị thực và kiểm tra điều kiện
Trước tiên, bạn cần xác định rõ mối quan hệ với người bảo lãnh để chọn đúng loại thị thực. Người bảo lãnh phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc người có visa đủ điều kiện theo quy định tại Luật Di trú Úc 1958. Bạn cần kiểm tra kỹ các điều kiện về độ tuổi, tình trạng hôn nhân, sức khỏe và lý lịch tư pháp trước khi bắt đầu chuẩn bị hồ sơ. Việc xác định sai loại thị thực sẽ dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối và mất toàn bộ lệ phí đã nộp.
Bước 2: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo danh mục
Hồ sơ bảo lãnh cần bao gồm các giấy tờ chứng minh mối quan hệ, giấy tờ nhân thân, chứng minh tài chính của người bảo lãnh, kết quả khám sức khỏe và lý lịch tư pháp. Tất cả tài liệu tiếng Việt phải được dịch thuật công chứng sang tiếng Anh. Bạn nên sắp xếp hồ sơ theo thứ tự logic và tạo mục lục rõ ràng để Sở Di trú dễ dàng xem xét. Một bộ hồ sơ đầy đủ và chính xác sẽ giúp giảm thiểu thời gian xử lý và tránh phát sinh chi phí bổ sung.
Bước 3: Nộp hồ sơ trực tuyến và thanh toán lệ phí
Hiện nay, Sở Di trú Úc yêu cầu nộp hồ sơ trực tuyến thông qua hệ thống ImmiAccount. Bạn cần tạo tài khoản, điền đầy đủ thông tin vào các biểu mẫu điện tử và tải lên toàn bộ tài liệu đã chuẩn bị. Lệ phí nộp đơn phải được thanh toán trực tuyến bằng thẻ tín dụng quốc tế. Sau khi thanh toán thành công, bạn sẽ nhận được mã số hồ sơ (TRN) để theo dõi tình trạng xét duyệt. Lưu ý rằng lệ phí này không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối.
Bước 4: Theo dõi và bổ sung hồ sơ khi có yêu cầu
Trong quá trình xét duyệt, Sở Di trú có thể yêu cầu bạn bổ sung thêm giấy tờ hoặc tham gia phỏng vấn. Thời gian xử lý trung bình cho các diện bảo lãnh gia đình dao động từ 12 đến 24 tháng. Bạn cần thường xuyên kiểm tra email và tài khoản ImmiAccount để kịp thời phản hồi các yêu cầu từ phía cơ quan chức năng. Việc chậm trễ trong việc cung cấp thông tin bổ sung có thể kéo dài thời gian xử lý và làm tăng chi phí phát sinh.
5. Câu hỏi thường gặp
Chi phí bảo lãnh sang Úc có bao gồm chi phí luật sư không?
Chi phí luật sư không nằm trong lệ phí chính phủ mà là một khoản phí dịch vụ riêng biệt. Nếu bạn sử dụng dịch vụ của một công ty luật hoặc chuyên viên di trú có đăng ký (Registered Migration Agent), bạn sẽ phải trả thêm từ 3.000 đến 10.000 AUD tùy thuộc vào độ phức tạp của hồ sơ. Việc sử dụng dịch vụ pháp lý không bắt buộc nhưng được khuyến khích để đảm bảo hồ sơ chính xác và tăng tỷ lệ thành công, đặc biệt với các trường hợp có tình tiết phức tạp về quan hệ hoặc lý lịch.
Nếu hồ sơ bị từ chối, lệ phí đã nộp có được hoàn lại không?
Theo quy định tại Luật Di trú Úc 1958, lệ phí nộp đơn xin thị thực không được hoàn lại trong bất kỳ trường hợp nào, kể cả khi hồ sơ bị từ chối hoặc bạn tự rút hồ sơ. Do đó, bạn cần hết sức cẩn trọng trong việc chuẩn bị hồ sơ để tránh mất một khoản tiền lớn. Nếu hồ sơ bị từ chối, bạn có thể nộp đơn kháng cáo lên Tòa án Phúc thẩm Hành chính (AAT), nhưng chi phí cho việc kháng cáo này là một khoản phí riêng, thường khoảng 3.000 AUD.
Thời gian chờ đợi có ảnh hưởng đến tổng chi phí bảo lãnh không?
Thời gian chờ đợi kéo dài có thể làm tăng chi phí do bạn phải gia hạn bảo hiểm y tế, xin lại lý lịch tư pháp hoặc khám sức khỏe lại nếu các giấy tờ này hết hạn. Thông thường, kết quả khám sức khỏe có giá trị 12 tháng và lý lịch tư pháp có giá trị 12 tháng. Nếu thời gian xử lý hồ sơ vượt quá thời hạn này, bạn sẽ phải chi trả thêm cho việc làm lại các giấy tờ trên, làm tăng tổng chi phí bảo lãnh sang úc so với dự kiến ban đầu.
Chi phí bảo lãnh sang Úc là một khoản đầu tư lớn và cần được tính toán kỹ lưỡng trước khi bắt đầu hành trình đoàn tụ gia đình. Việc chuẩn bị hồ sơ chính xác, đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tránh những chi phí phát sinh không mong muốn. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết về quy trình, hồ sơ và các khoản phí cụ thể cho từng diện bảo lãnh, hãy liên hệ Luật ACC để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm hỗ trợ tận tình và chuyên nghiệp nhất.
Để lại một bình luận