Thuận tình ly hôn tiếng anh là gì là câu hỏi mà nhiều cặp vợ chồng, đặc biệt là những người có yếu tố nước ngoài hoặc làm việc trong môi trường quốc tế, thường tìm kiếm khi chuẩn bị hồ sơ ly hôn. Cùng Luật ACC tìm hiểu chi tiết và cập nhật nhất nhé!

1. Thuận tình ly hôn tiếng Anh là gì? Tìm hiểu thêm
Khi tra cứu thuận tình ly hôn tiếng anh là gì, thuật ngữ chính xác và phổ biến nhất là Mutual Consent Divorce hoặc Divorce by Mutual Consent. Đây là cách dịch sát nghĩa, nhấn mạnh việc cả hai bên vợ chồng cùng thỏa thuận, đồng thuận ly hôn mà không có tranh chấp.
Trong pháp luật Việt Nam, theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, “thuận tình ly hôn” được hiểu là trường hợp vợ chồng cùng yêu cầu Tòa án công nhận việc ly hôn, thỏa thuận về con cái, tài sản và các vấn đề khác.
Tên tiếng Anh Mutual Consent Divorce được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu song ngữ, hợp đồng hôn nhân quốc tế và thủ tục tại Đại sứ quán. Một số biến thể khác bao gồm No-Fault Divorce (ly hôn không lỗi) hoặc Uncontested Divorce (ly hôn không tranh chấp), nhưng Mutual Consent Divorce vẫn là thuật ngữ chuẩn và phổ biến nhất khi dịch trực tiếp từ “thuận tình ly hôn”.
Hiểu rõ tên gọi này giúp bạn chuẩn bị hồ sơ nhanh chóng, đặc biệt khi một bên là người nước ngoài hoặc định cư nước ngoài, tránh nhầm lẫn giữa các hình thức ly hôn tranh chấp và không tranh chấp.
2. Từ vựng chuyên ngành về thuận tình ly hôn
Để giao tiếp hiệu quả với luật sư, tòa án hoặc đối tác nước ngoài, bạn cần nắm vững bộ từ vựng chuyên ngành liên quan đến thuận tình ly hôn. Những thuật ngữ này thường xuất hiện trong đơn từ, quyết định tòa án và tài liệu pháp lý song ngữ.
- Mutual Consent Divorce – Thuận tình ly hôn: Hình thức ly hôn khi cả hai bên đồng thuận.
- Uncontested Divorce – Ly hôn không tranh chấp: Nhấn mạnh việc không có tranh cãi tại tòa.
- Divorce Agreement – Thỏa thuận ly hôn: Văn bản thỏa thuận về tài sản, con cái.
- Petition for Divorce – Đơn ly hôn: Tài liệu nộp tòa để yêu cầu ly hôn.
- Child Custody – Quyền nuôi con: Thỏa thuận về người trực tiếp nuôi dưỡng con.
- Spousal Support / Alimony – Cấp dưỡng cho vợ/chồng: Nghĩa vụ tài chính sau ly hôn.
- Property Division – Chia tài sản: Thỏa thuận phân chia tài sản chung.
- Court Judgment – Quyết định của Tòa án: Văn bản công nhận ly hôn.
Những từ này giúp bạn đọc hiểu và soạn thảo tài liệu một cách chính xác. Ví dụ: “We have reached a Mutual Consent Divorce agreement regarding property division and child custody” (Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận thuận tình ly hôn về chia tài sản và quyền nuôi con).
Xem thêm: Thủ tục thuận tình ly hôn không cần hòa giải mới
3. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi xử lý thủ tục thuận tình ly hôn
Khi liên hệ luật sư, chuẩn bị hồ sơ hoặc trao đổi với bên kia, các mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn giao tiếp lịch sự và chuyên nghiệp.
- Chào hỏi và giới thiệu vấn đề: Dear Mr. Smith, I hope this email finds you well. My wife and I have decided to proceed with a Mutual Consent Divorce and would like to engage your firm to assist with the legal procedures. (Kính gửi ông Smith, hy vọng email này đến tay ông trong tình trạng tốt. Vợ chồng tôi đã quyết định tiến hành thuận tình ly hôn và mong muốn thuê công ty luật của ông hỗ trợ thủ tục pháp lý.)
- Thảo luận khi thăm văn phòng luật sư: Thank you for meeting with us today. Could you please explain the steps involved in filing for a Mutual Consent Divorce in Vietnam, including the required documents and timeline? (Cảm ơn quý vị đã gặp chúng tôi hôm nay. Quý vị có thể giải thích các bước nộp đơn thuận tình ly hôn tại Việt Nam, bao gồm giấy tờ cần thiết và thời gian xử lý không ạ?)
- Đặt hẹn tư vấn: We would like to schedule a consultation to discuss our Mutual Consent Divorce agreement, particularly regarding child custody and property division. Please let us know your availability next week. (Chúng tôi muốn đặt lịch tư vấn để thảo luận thỏa thuận thuận tình ly hôn, đặc biệt về quyền nuôi con và chia tài sản. Vui lòng cho biết thời gian phù hợp của quý vị trong tuần tới.)
- Thảo luận thành lập công ty và các vấn đề liên quan sau ly hôn: As I am in the process of establishing a new company after our divorce, I need advice on how the Mutual Consent Divorce judgment may affect my business ownership and asset division. (Khi tôi đang trong quá trình thành lập công ty mới sau ly hôn, tôi cần tư vấn về việc quyết định thuận tình ly hôn có thể ảnh hưởng như thế nào đến quyền sở hữu kinh doanh và chia tài sản.)
Thuận tình ly hôn tiếng anh là gì – với tên gọi chuẩn là Mutual Consent Divorce hoặc Uncontested Divorce – không chỉ là thuật ngữ dịch mà còn là chìa khóa giúp bạn hiểu rõ quy trình và tự tin xử lý thủ tục pháp lý. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ Luật ACC ngay hôm nay.
Để lại một bình luận